bao bố

bao bố

Người nông dân đựng lúa trong bao bố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại túi lớn, thường được dệt từ sợi đay, gai hoặc vật liệu thô tương tự, dùng để đựng chứa các hàng hoá khối lượng lớn như lúa gạo, phân bón, hoặc nguyên vật liệu rời: "bao bố" chỉ một vật dụng đóng gói kết cấu bền chắc, miệng thường được khâu lại hoặc buộc chặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà kho chứa đầy những bao bố đựng thóc. (Nhà kho rất nhiều túi lớn bằng vải thô chứa lúa.)
    • Bác nông dân dùng bao bố để chở phân bón ra đồng. (Người nông dân sử dụng túi bằng vải đay để vận chuyển phân bón.)
    • Họ lấy bao bố trải xuống sàn để ngồi. (Họ dùng túi vải thô đã qua sử dụng làm tấm lót để ngồi lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vải bao bố": chỉ loại vải thô, dày, thường vải đay, dùng để may các loại bao tải lớn.
    • Chiếc áo được may từ vải bao bố nên rất bền. (Chiếc áo được làm từ chất liệu vải đay dùng cho bao tải nên độ chắc chắn cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bao tải (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại túi lớn bằng vải thô. Đây cách gọi phổ biến hơn "bao bố" trong nhiều vùng miền.
  • Bao đay (danh từ): nhấn mạnh chất liệu làm túi từ cây đay.
  • Bao (danh từ): từ rộng hơn, chỉ chung các loại túi, vật đựng, có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau (giấy, nhựa, vải).
Từ đồng nghĩa
  • Bao tải: túi lớn bằng vải thô.
  • Túi bố (ít dùng): cách gọi khác của bao bố.
Thành ngữ liên quan
  • Chắc như bao bố: von độ bền chắc, khó có thể làm rách hoặc hỏng.
    • Chiếc vali này chắc như bao bố, đi đâu cũng yên tâm. (Chiếc vali này rất chắc chắn, có thể sử dụng trong mọi hành trình.)